Thuần tự nhiên
Giữ trọn hương trầm nguyên bản
Nguồn gốc Phước Sơn
Tinh hoa từ núi rừng đại ngàn
Chế tác tuyển chọn
Tỉ mỉ trong từng đường nét
An nhiên trong tâm
Hương thơm thanh khiết, sâu lắng
- Tên này được công bố trong Bulletin de la Société Botanique de France, tập 61, trang 411; IPNI ghi năm công bố là 1914, xuất bản năm 1915. Kew cũng hiện chấp nhận Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte là tên loài.
- Dó bầu thuộc chi Aquilaria, họ Trầm hương – Thymelaeaceae.
- Tên khoa học hiện được các cơ sở dữ liệu thực vật học quốc tế chấp nhận là:
- Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte.
- Cần phân biệt rõ hai nhân vật trong lịch sử tên khoa học này.
- Nhà thực vật học người Pháp Pierre là người thu thập mẫu vật và sử dụng tên Aquilaria crassna. Tuy nhiên, tên do Pierre sử dụng ban đầu chưa được công bố hợp lệ theo quy tắc danh pháp thực vật.
- Sau đó, Henri Lecomte là người công bố tên khoa học hợp lệ.
- Bởi vậy, tên đầy đủ mang cả hai tên:
- Aquilaria crassna Pierre ex Lecomte.
- Trong đó, “Pierre” ghi nhận nguồn gốc tên gắn với Pierre, còn “ex Lecomte” cho biết Lecomte là người công bố hợp lệ tên đó.
- Ngày nay, Aquilaria crassna được ghi nhận có vùng phân bố bản địa tại Việt Nam và một số quốc gia Đông Nam Á lục địa.
- Nhưng tên khoa học chỉ mới được xác lập trong lịch sử thực vật học hiện đại.
- Cây Dó và sản phẩm trầm hương đã được con người biết đến từ rất lâu trước khi nó có tên khoa học.
- Lịch sử trầm hương ở Việt Nam không bắt đầu từ thời hiện đại.
- Các tư liệu nghiên cứu lịch sử thương mại và văn hóa cho thấy trầm hương của vùng đất Việt Nam và Champa đã xuất hiện trong các tuyến trao đổi hàng hóa từ rất sớm.
- Một tư liệu nghiên cứu về Hội An và Champa dẫn các nguồn cổ cho biết trầm hương là một trong những sản vật được đưa vào mạng lưới thương mại biển của Champa; từ nhiều thế kỷ trước, các thương nhân quốc tế đã biết đến hương liệu và trầm hương của khu vực này.
- Điều đó rất quan trọng khi nhìn về Quảng Nam.
- Bởi Quảng Nam không chỉ có rừng núi ở phía Tây.
- Quảng Nam còn có Hội An, một thương cảng từng giữ vị trí quan trọng trong mạng lưới giao thương quốc tế.
- Từ vùng núi, các sản vật lâm nghiệp đi xuống đồng bằng.
- Từ đồng bằng, chúng đi đến các trung tâm buôn bán.
- Và từ những thương cảng ven biển, hàng hóa tiếp tục đi ra bên ngoài.
- Bởi vậy, lịch sử trầm hương Quảng Nam cần được nhìn như một dòng chảy:
- Rừng Trường Sơn → vùng cư trú miền núi → đồng bằng Quảng Nam → Hội An → thương mại khu vực và quốc tế.
- Bảo tàng Hội An nhận định rằng trong hoạt động trao đổi hàng hóa tại thương cảng Hội An vào các thế kỷ XVII, XVIII và XIX, có sự gắn kết giữa Hội An với các vùng nguyên liệu ở phía Tây Quảng Nam.
- Đặc biệt, trầm hương là một trong những sản vật thể hiện rõ mối liên hệ giữa miền núi và thương cảng.
- Điều này giúp chúng ta hiểu một điều:
- Nó từng là một phần của hệ thống kinh tế rộng lớn hơn.
- Người miền núi có rừng.
- Người đi trầm có kinh nghiệm.
- Người buôn có mạng lưới trao đổi.
- Hội An có thương cảng.
- Và thương nhân quốc tế có nhu cầu đối với những sản vật quý từ phương Đông.
- Trong dòng chảy ấy, trầm hương trở thành một loại hàng hóa đặc biệt bởi nó vừa có giá trị sử dụng, vừa mang giá trị văn hóa và tín ngưỡng.
Trầm hương không chỉ thuộc về núi.
- Trong lịch sử trầm hương miền Tây Quảng Nam, Phước Sơn giữ một vị trí đặc biệt.
- Phước Sơn nằm trong không gian núi rừng Trường Sơn, với địa hình nhiều núi cao, khe suối và những vùng rừng sâu.
- Đối với người hiện đại, đó là địa hình khó tiếp cận.
- Nhưng đối với người bản địa và những người phu trầm, đó lại là một thế giới được nhận biết bằng kinh nghiệm.
- Người đi trầm không có bản đồ điện tử.
- Không có GPS.
- Không có điện thoại vệ tinh.
- Không có máy móc phân tích.
- Họ đi bằng trí nhớ.
- Họ nhớ từng con suối.
- Nhớ từng quả núi.
- Nhớ những đường mòn.
- Nhớ những nơi từng gặp cây Dó.
- Và quan trọng hơn hết, họ học cách nhận biết rừng.
- Tư liệu Bảo tàng Hội An ghi nhận nhiều địa danh ở miền Tây Quảng Nam gắn với hoạt động khai thác trầm. Trong các ký ức được sưu tầm có nhiều địa danh thuộc khu vực Phước Sơn như: Ngọc Lĩnh, Sông Tranh, Sương Mãi, Cổng Trâu, Làng Hồi, Khe Ốc, Khu Máy bay, Ngầm Hai, Khu Nước Trong, Nỗng Trạch, Bến Độ, Truông Nước.
- Những địa danh ấy không chỉ là tên trên bản đồ.
- Đối với người đi trầm, chúng là ký ức của rừng.
- Mỗi nơi có thể gắn với một chuyến đi.
- Một cây Dó.
- Một mùa rừng.
- Một nhóm người.
- Một lần trở về.
- Hoặc đôi khi là một chuyến đi không bao giờ quên.
- Trước khi có công nghệ tạo trầm, con người muốn có trầm phải đi tìm nó và nghề tìm trầm là một nghề đặc biệt.
- Người phu trầm phải có sức khỏe, kinh nghiệm, khả năng chịu đựng và hiểu biết về rừng.
- MMột chuyến đi có thể kéo dài nhiều ngày.
- Có khi phải đi sâu vào những khu vực rất hiểm trở.
- Họ phải đối mặt với mưa rừng, suối lớn, địa hình dốc, thú rừng và sự thiếu thốn lương thực.
- Nhưng khó khăn lớn nhất lại nằm ở chính cây Dó.
- Không phải cây Dó nào cũng có trầm.
- Có cây rất lớn nhưng bên trong gần như không có trầm.
- Có cây không quá lớn nhưng lại có một vùng trầm đẹp.
- Có cây bị thương nhưng không hình thành trầm đáng kể.
- Và có cây sau nhiều năm mới tạo nên vùng gỗ thơm.
- Chính sự bất định ấy làm cho nghề phu trầm vừa gian nan vừa mang màu sắc huyền bí.
- Trong ký ức của người đi trầm, tìm được trầm không chỉ là chuyện kỹ thuật.
- Đó còn là “lộc rừng”.
- Người đi trầm có thể chuẩn bị rất kỹ nhưng không tìm được cây.
- Có người đi nhiều chuyến tay trắng.
- Có người chỉ trong một chuyến lại gặp được cây quý.
- Vì vậy, trước khi vào rừng, một số đoàn có những nghi lễ cầu bình an và may mắn.
- Bảo tàng Hội An ghi nhận trong ký ức của những người đi trầm các nghi thức cúng trước chuyến đi, việc xem chân gà để đoán cát hung và những nghi lễ hướng đến thổ địa, thần rừng.
- Ngày nay, những điều ấy có thể được nhìn dưới góc độ tín ngưỡng dân gian.
- Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta thấy phía sau tín ngưỡng ấy là một tư tưởng rất đẹp:
- Con người không hoàn toàn làm chủ núi rừng.
- Muốn bước vào rừng phải kính rừng.
- Muốn lấy sản vật của rừng phải biết ơn rừng.
- Và muốn trở về phải biết giữ gìn sự bình an.
- Đó là một phần văn hóa tinh thần của nghề phu trầm.
- Điều kỳ diệu nhất của Dó bầu nằm ở chỗ:
- Trầm không phải là phần gỗ bình thường của cây.
- Một cây Dó khỏe mạnh có thể có gỗ màu sáng và ít mùi thơm.
- Khi cây chịu tổn thương hoặc các dạng stress, cây kích hoạt hệ thống phòng vệ.
- Các mô quanh vùng tổn thương thay đổi.
- Các hợp chất thứ cấp được hình thành và tích lũy.
- Qua thời gian, vùng gỗ ấy có thể trở nên sẫm màu hơn, chứa nhiều hợp chất thơm và tạo ra giá trị của trầm.
- Các nghiên cứu hiện đại cho thấy sự hình thành trầm liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa cây chủ, tổn thương, vi sinh vật và điều kiện môi trường.
- Vì vậy không thể giải thích đơn giản rằng chỉ cần một tác nhân duy nhất là có thể tạo ra trầm.
- Đây vẫn là lĩnh vực được tiếp tục nghiên cứu.
- Và chính sự phức tạp đó làm cho cây Dó trở thành một đối tượng đặc biệt của khoa học lâm nghiệp và sinh học.
- Khi nghiên cứu lịch sử trầm hương Phước Sơn, cần đặc biệt phân biệt giữa lịch sử lâu đời của trầm hương Quảng Nam và tư liệu cụ thể về nghề khai thác trầm ở Phước Sơn.
- Tư liệu Bảo tàng Hội An cho biết hoạt động khai thác trầm ở Quảng Nam đã tồn tại từ thời kỳ trước kháng chiến chống Pháp, nhưng tư liệu thành văn còn hạn chế và nhiều thông tin hiện nay đến từ ký ức của những người khai thác trầm lâu năm.
- Sau năm 1975, hoạt động tìm trầm được phục hồi và từ khoảng thập niên 1980, nghề khai thác trầm ở miền Tây Quảng Nam được ghi nhận rõ hơn qua ký ức của những người trực tiếp tham gia.
- Đây là một giai đoạn rất quan trọng.
- Bởi từ đây, câu chuyện về trầm hương không chỉ nằm trong các thư tịch cổ hay ký ức xa xưa.
- Nó trở thành ký ức sống của một thế hệ phu trầm.
- Họ là những người trực tiếp bước vào rừng.
- Họ nhìn thấy những cây Dó còn sót lại.
- Họ biết những vùng rừng từng có trầm.
- Và họ truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau.
- Một bước chuyển quan trọng bắt đầu xuất hiện khi con người không còn chỉ muốn tìm cây Dó trong rừng.
- Họ bắt đầu trồng Dó.
- Đó là sự thay đổi lớn về tư duy.
- Trước đây: Muốn có trầm → phải vào rừng tìm cây.
- Sau này: Muốn có nguồn nguyên liệu → phải gây dựng vùng Dó.
- Cây Dó bắt đầu được đưa vào vườn đồi, đất lâm nghiệp và các vùng sản xuất.
- Đối với Quảng Nam, đây là bước chuyển từ một nền kinh tế dựa nhiều vào khai thác tài nguyên tự nhiên sang hướng gây trồng và chủ động tạo nguồn nguyên liệu.
- Từ cây Dó mọc tự nhiên, con người bắt đầu nghĩ đến cây Dó do chính mình gây dựng.
- Từ người phu trầm, xuất hiện người trồng Dó.
- Từ người tìm trầm, xuất hiện người nghiên cứu tạo trầm.
- Lịch sử trầm hương Phước Sơn vì vậy có thể nhìn qua nhiều thế hệ.
- Thế hệ thứ nhất – người sống cùng rừng
- Họ biết cây rừng bằng kinh nghiệm.
- Biết Dó.
- Biết đường đi.
- Biết mùa rừng.
- Biết những vùng đất có khả năng gặp trầm.
- Thế hệ thứ hai – người phu trầm
- Họ biến kinh nghiệm ấy thành một nghề.
- Đi sâu vào rừng.
- Tìm Dó.
- Khai thác trầm.
- Đưa sản vật từ miền núi xuống vùng giao thương.
- Thế hệ thứ ba – người trồng Dó
- Họ bắt đầu đưa cây Dó về vườn.
- Gây dựng vùng nguyên liệu.
- Chăm sóc cây trong nhiều năm.
- Thế hệ thứ tư – người nghiên cứu tạo trầm
- Họ đặt câu hỏi:
- Nếu cây Dó có thể hình thành trầm khi chịu tác động thích hợp, liệu con người có thể nghiên cứu và chủ động tạo ra quá trình ấy trên cây trồng hay không?
- Đây chính là điểm giao nhau giữa kinh nghiệm dân gian và khoa học hiện đại.
- Cây Dó từng được nhìn bằng mắt của người phu trầm.
- Ngày nay, nó được nhìn thêm bằng kính hiển vi, phân tích hóa học, nghiên cứu sinh học và công nghệ lâm nghiệp.
- Ngày xưa người ta hỏi: “Cây nào có trầm?”
- Ngày nay khoa học hỏi: “Cơ chế nào khiến cây hình thành trầm?”
- Ngày xưa người ta tìm dấu hiệu trên thân cây.
- Ngày nay người ta nghiên cứu mô gỗ, hợp chất thơm, vi sinh vật và phản ứng sinh hóa.
- Ngày xưa người ta đi tìm trầm.
- Ngày nay con người hướng đến: trồng Dó – nghiên cứu – tạo trầm – bảo tồn – chế biến – xây dựng chuỗi giá trị.
- Đó chính là sự chuyển mình của lịch sử.
- Một miếng trầm hương ngày nay có thể được nhìn bằng giá trị thương mại.
- Nhưng nếu đặt nó trong lịch sử Phước Sơn, nó còn chứa nhiều lớp giá trị hơn.
- Nó là một phần của rừng.
- Là ký ức của người đi trầm.
- Là kinh nghiệm của những người từng sống giữa núi.
- Là sản vật từng đi qua các tuyến giao thương của Quảng Nam.
- Là một phần của đời sống tín ngưỡng.
- Và hôm nay, nó còn là đối tượng của khoa học và công nghệ.
- Bởi vậy, trầm hương Phước Sơn có thể được nhìn trên bốn tầng giá trị:
- Giá trị lịch sử.
- Giá trị sinh học.
- Giá trị văn hóa – tâm linh.
- Giá trị kinh tế – lâm nghiệp.
- Bốn giá trị ấy tạo thành một câu chuyện hoàn chỉnh.
- Người xưa đi tìm trầm bằng đôi chân.
- Họ đi qua những con suối.
- Đi qua những triền núi.
- Ngủ giữa rừng.
- Chờ một dấu hiệu.
- Chờ một cơ hội.
- Có người trở về với một cây Dó.
- Có người trở về với một miếng trầm.
- Có người trở về tay trắng.
- Nhưng tất cả đều mang theo ký ức về rừng.
- Ngày nay, chúng ta có thể không còn phải đi hàng chục ngày trong rừng để tìm một cây Dó.
- Nhưng nếu muốn giữ được giá trị của trầm hương, chúng ta phải giữ lại câu chuyện của những người từng đi tìm nó.
- Bởi nếu chỉ giữ được miếng trầm mà đánh mất lịch sử của nó, chúng ta chỉ còn một sản phẩm.
- Còn nếu giữ được cây Dó, rừng, ký ức phu trầm, văn hóa và khoa học, chúng ta giữ được cả một di sản.
- Ngày trước, người phu trầm gọi trầm là lộc rừng.
- Ngày nay, chúng ta cần hiểu thêm một nghĩa khác:
- Lộc rừng phải đi cùng trách nhiệm với rừng.
- Nếu khai thác quá mức, cây Dó tự nhiên sẽ suy giảm.
- Nếu chỉ tìm trầm mà không trồng Dó, nguồn nguyên liệu sẽ ngày càng hạn chế.
- Nếu chỉ chạy theo giá trị thương mại mà quên văn hóa, trầm hương sẽ mất đi chiều sâu vốn có.
- Vì vậy, hướng đi phù hợp của thời đại mới phải là:
- Bảo tồn rừng.
- Gây trồng cây Dó.
- Nghiên cứu tạo trầm.
- Phát triển sản phẩm.
- Bảo vệ nguồn gen.
- Xây dựng thương hiệu vùng.
- Giữ lại văn hóa phu trầm.
- Đó là cách biến “lộc rừng” thành một giá trị bền vững.
- Lịch sử trầm hương Phước Sơn chưa kết thúc.
- Nó đang bước sang một chương mới.
- Chương thứ nhất là rừng tự nhiên.
- Chương thứ hai là người phu trầm.
- Chương thứ ba là thương mại trầm hương.
- Chương thứ tư là trồng cây Dó.
- Và chương tiếp theo có thể là:
- khoa học tạo trầm, vùng nguyên liệu bền vững và văn hóa trầm hương Phước Sơn.
- Trong chương mới ấy, cây Dó không còn chỉ là cây rừng.
- Nó trở thành cầu nối giữa:
- Rừng và con người,
- Truyền thống và khoa học,
- Văn hóa và kinh tế,
- Quá khứ và tương lai.
- Có những loài cây được nhớ vì thân gỗ.
- Có những loài cây được nhớ vì quả.
- Nhưng cây Dó được nhớ bởi hương thơm mà nó có thể tạo ra từ chính những vết thương của mình.
- Đó là điều làm cho trầm hương trở nên đặc biệt.
- Và ở Phước Sơn, câu chuyện ấy còn mang thêm một lớp ý nghĩa.
- Bởi đây không chỉ là câu chuyện của cây.
- Đó là câu chuyện của những con người đã sống cùng rừng.
- Những người từng đi hàng ngày, hàng tháng vào đại ngàn.
- Những người nhìn cây Dó bằng kinh nghiệm của cha ông.
- Những người tin rằng gặp được trầm là gặp được lộc rừng.
- Những người đã đem hương trầm từ những cánh rừng miền Tây Quảng Nam đến với đời sống con người.
- Hôm nay, thế hệ mới đứng trước một trách nhiệm khác.
- Không chỉ tìm trầm.
- Mà phải trồng Dó.
- Không chỉ khai thác.
- Mà phải bảo tồn.
- Không chỉ giữ nghề.
- Mà phải nghiên cứu và phát triển.
- Không chỉ bán một sản phẩm.
- Mà phải giữ lại câu chuyện của một vùng đất.
- Bởi vậy:
- Trầm hương Phước Sơn không chỉ là hương thơm của một loài cây. Đó là hương của núi rừng, hương của ký ức, hương của văn hóa và hương của thời gian.
- Và nếu một ngày mai những cánh rừng Phước Sơn vẫn còn cây Dó, những người trẻ vẫn còn biết câu chuyện của người phu trầm, những vùng nguyên liệu vẫn được gây dựng và khoa học tiếp tục giải mã bí mật của trầm, thì lịch sử ấy sẽ không dừng lại.
“Từ đại ngàn Phước Sơn – nơi cây Dó chịu đau để tả hương.”
00:00:00